Videoisolated

/'aisəleitid/

Từ isolated không chỉ đơn thuần mô tả một ngôi nhà nằm xa khu dân cư hay một hòn đảo biệt lập giữa đại dương. Trong tiếng Anh hiện đại, tính từ này còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ y tế chuyên ngành cho đến cách chúng ta mô tả những sự kiện bất thường trong đời sống xã hội. Tại sao người ta lại dùng cụm từ an isolated case thay vì chỉ nói đó một lỗi sai thông thường? Liệu sự khác biệt nào về cảm xúc khi bạn dùng từ này để diễn tả tâm trạng của bản thân sau khi chuyển đến một thành phố mới? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái của isolated cách kết hợp từ tự nhiên nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "isolated"

Từ có nhắc đến "isolated"

isolated
The small village remained isolated in the mountains for centuries.