Videojungle

/'ʤʌɳgl/

Từ jungle không chỉ đơn thuần mô tả những khu rừng nhiệt đới rậm rạp với dây leo chằng chịt như Amazon. Trong tiếng Anh hiện đại, từ vựng này còn mở ra một thế giới ẩn dụ đầy thú vị để chỉ những tình huống phức tạp hoặc môi trường cạnh tranh khốc liệt chúng ta đối mặt hàng ngày. Tại sao người ta lại gọi thành phố một concrete jungle hay dùng cụm từ law of the jungle để nói về sự sinh tồn trong kinh doanh? Video này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng jungle với các từ đồng nghĩa như rainforest hay wilderness, đồng thời làm chủ các thành ngữ tự nhiên nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học để khám phá trọn vẹn các sắc thái của từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "jungle"

Từ có nhắc đến "jungle"

jungle
A family of monkeys swings through the dense jungle canopy.