Videométré

Tìm hiểu ý nghĩa cách dùng của từ métré trong tiếng Pháp chuyên ngành xây dựng. Bài học này sẽ giải thích chi tiết về khái niệm bảng tính khối lượng công việc đồ án thi công, giúp bạn nắm vững các thuật ngữ kỹ thuật quan trọng. Chúng ta sẽ cùng khám phá các ví dụ thực tế, cách sử dụng cụm từ faire le métré, cũng như phân biệt giữa métré đơn vị đo lường thông thường. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ từ vựng chuyên ngành này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "métré"

métré
L'architecte fait le métré du plan de la maison.