Videomilk

/milk/

Tìm hiểu cách sử dụng đa dạng của từ milk trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Không chỉ danh từ chỉ sữa, milk còn đóng vai trò động từ với các nghĩa từ vắt sữa đến bòn rút hay khai thác triệt để một tình huống. Bài học sẽ cung cấp các dụ thực tế, thành ngữ phổ biến các từ liên quan giúp bạn làm chủ từ vựng này trong giao tiếp. Mời bạn theo dõi video để khám phá trọn vẹn ý nghĩa của từ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "milk"

milk
A child drinks a glass of milk with breakfast.