monitor

/'mɔnitə/

monitor không chỉ màn hìnhmáy tính. Trong tiếng Anh, từ này còn có thể chỉ một thiết bị theo dõi như heart monitor, một người giám sát trong phòng thi, hoặc đóng vai trò động từ với nghĩa theo dõi, kiểm tra thường xuyên theo thời gian. Điểm thú vị monitor thường đi với những ngữ cảnh cần quan sát cẩn thận: monitor progress, monitor network traffic, hay monitor for dấu hiệu bất thường. Vậy khi nào nên hiểu đồ vật, con người, hay hành động? Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "monitor"

monitor
A student looks at the computer monitor during a lesson.