Videonaughty

/nɔ:ti/

Học cách sử dụng tính từ naughty trong tiếng Anh để mô tả sự nghịch ngợm của trẻ em hoặc những tình huống khiếm nhã một cách hài hước. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các ngữ cảnh sử dụng từ này, từ việc trẻ con không vâng lời đến những câu chuyện cười tục tĩu. Video cũng giới thiệu các thành ngữ thú vị như naughty step hay cụm từ naughty but nice thường gặp trong đời sống quảng cáo. Hãy cùng theo dõi để nắm vững cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "naughty"

naughty
A little boy is being naughty by drawing on the wall.