Videooutstanding

/aut'stændiɳ/

Từ 'outstanding' thường được biết đến với ý nghĩa tích cực để khen ngợi một cá nhân xuất sắc hoặc một thành tựu nổi bật. Tuy nhiên, trong môi trường công sở tài chính, tính từ này lại mang một sắc thái hoàn toàn khác, đôi khi có thể gây lo lắng cho người nghe nếu không hiểu ngữ cảnh. Tại sao một từ dùng để tán thưởng lại có thể xuất hiện trong các thông báo về nợ nần hay hóa đơn? Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá sự đối lập thú vị giữa hai nhóm nghĩa chính của 'outstanding'. Bạn sẽ biết cách phân biệt khi nào ám chỉ sự ưu tú vượt trội khi nào chỉ những vấn đề còn tồn đọng, chưa được giải quyết. Hãy cùng tìm hiểu các cụm từ tự nhiên như 'outstanding debt' hay 'in outstanding form' để làm chủ từ vựng này trong mọi tình huống giao tiếp. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "outstanding"

outstanding
An outstanding student receives a gold medal at the school ceremony.