Videoparité

Khám phá ý nghĩa đa dạng của danh từ parité trong tiếng Pháp, từ khái niệm bình đẳng giới trong xã hội đến sự ngang giá tiền tệ trong kinh tế. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như chính trị toán học. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các cụm từ thông dụng như ngang giá sức mua các thành ngữ liên quan để làm phong phú vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi video để hiểu hơn về cách dùng parité một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

parité
La parité entre les salaires masculins et féminins est un objectif important.