Videopaw

/pɔ:/

Tìm hiểu cách sử dụng từ paw trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần danh từ chỉ bàn chân móng vuốt của động vật còn mang nhiều nghĩa động từ thú vị liên quan đến hành động cào hoặc chân. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách phân biệt nghĩa danh từ động từ, các cách dùng thông tục dành cho người, cùng những thành ngữ đặc biệt như cat's paw. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này trong giao tiếp hằng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

paw
The kitten gently pats a ball of yarn with its soft paw.