Videopool

/pu:l/

Trong tiếng Pháp, từ poolmột danh từ giống đực được mượn từ tiếng Anh nhưng lại mang một ý nghĩa chuyên ngành rất cụ thể trong lĩnh vực kinh tế. Thay vì chỉ nơi để bơi lội, thuật ngữ này ám chỉ một hình thức liên minh hoặc thỏa thuận giữa các doanh nghiệp nhằm chia sẻ lợi nhuận kiểm soát thị trường. Việc hiểu đúng bản chất của sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chuyên nghiệp hơn trong các văn bản tài chính. Bạn biết sự khác biệt giữa một pool bancaire một cartel thông thường không? Ngoài vai tròdanh từ, từ này còn dạng động từ pooler với cách chia ứng dụng thực tế rất thú vị trong quảnnguồn lực. Hãy cùng khám phá những sắc thái sử dụng nâng cao các ví dụ thực tiễn để làm chủ thuật ngữ này trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

pool
Un homme rejoint un pool d'investissement pour acheter une propriété.