preserve
/pri'zə:v/
preserve thường xoay quanh ý “giữ cho còn tốt hoặc còn tồn tại”: bảo quản thực phẩm để không hỏng, bảo tồn di sản, duy trì quyền lợi, hoặc bảo vệ điều gì đó khỏi tổn hại. Nhưng điểm thú vị là từ này không chỉ là động từ; nó còn có thể là danh từ với những nghĩa rất khác như mứt, khu bảo tồn, hoặc lĩnh vực riêng của một nhóm. Trong video này, bạn sẽ thấy cách nhận ra preserve đang đóng vai trò gì trong câu, vì sao có cụm preserve A from B, và khi nào well-preserved nghe tự nhiên. Cùng xem bài học đầy đủ để dùng preserve chính xác hơn trong tiếng Anh.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ chứa "preserve"
Từ có nhắc đến "preserve"