preserve

/pri'zə:v/
Học thuật
Thân thiện
preserve

The family enjoys strawberry preserve on their morning toast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mứt (quả đã được nấu với đường để bảo quản): Một loại thức ăn, thường trái cây, được nấu chín với đường để có thể giữ được lâu.
    • Khu bảo tồn, khu vực được bảo vệ: Một khu vực được dành riêng để bảo vệ động vật, thực vật hoặc các đặc điểm tự nhiên, văn hóa.
    • Lĩnh vực riêng, phạm vi dành riêng: Một lĩnh vực hoặc hoạt động được coi chỉ dành cho một nhóm người cụ thể.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Bảo quản, giữ gìn (để không bị hư hỏng): Hành động xử lý hoặc lưu trữ thứ đó (đặc biệt thực phẩm) để giữ cho không bị hỏng trong thời gian dài.
    • Bảo tồn, duy trì (trạng thái, điều kiện): Hành động giữ cho một thứ đó ở nguyên trạng thái hoặc điều kiện hiện tại, không để bị thay đổi, hư hại hoặc biến mất.
    • Bảo vệ, giữ gìn (khỏi nguy hiểm): Hành động bảo vệ ai đó hoặc điều đó khỏi bị tổn hại hoặc nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She spread some strawberry preserve on her toast. ( ấy phết một ít mứt dâu tây lên bánh mì nướng.)
    • The area is a wildlife preserve for endangered species. (Khu vực này khu bảo tồn động vật hoang dã cho các loài nguy tuyệt chủng.)
    • For years, this profession was a male preserve. (Trong nhiều năm, nghề này lĩnh vực riêng của nam giới.)
  • Động từ:

    • We preserve eggs by pickling them. (Chúng tôi bảo quản trứng bằng cách ngâm chua.)
    • It's important to preserve our cultural heritage for future generations. (Việc bảo tồn di sản văn hóa cho các thế hệ tương lai rất quan trọng.)
    • The law aims to preserve citizens' rights. (Luật nhằm mục đích bảo vệ quyền của công dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to preserve something from something": bảo vệ cái khỏi cái .

    • The wax coating helps to preserve the cheese from mold. (Lớp phủ sáp giúp bảo vệ phô mai khỏi nấm mốc.)
  • "a well-preserved building/person": một tòa nhà/một người được giữ gìn tốtchỉ còn nguyên vẹn hoặc trẻ trung so với tuổi).

    • The castle is remarkably well-preserved. (Lâu đài được bảo tồn đáng kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Preservation (n): sự bảo quản, sự bảo tồn.

    • The preservation of historical documents is crucial. (Việc bảo quản các tài liệu lịch sử rất quan trọng.)
  • Preservative (n): chất bảo quản.

    • This juice contains no artificial preservatives. (Nước ép này không chứa chất bảo quản nhân tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Conserve (v): bảo tồn, giữ gìn (thường dùng cho tài nguyên, môi trường).
  • Maintain (v): duy trì (trạng thái, điều kiện).
  • Protect (v): bảo vệ (khỏi tổn hại).
  • Uphold (v): duy trì, bảo vệ (nguyên tắc, truyền thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với "preserve")

Thành ngữ liên quan
  • "To preserve one's dignity": giữ gìn phẩm giá của mình.

    • Even in defeat, he managed to preserve his dignity. (Ngay cả khi thất bại, anh ấy vẫn giữ được phẩm giá của mình.)
  • "A preserve of the wealthy/elite": lĩnh vực riêng của người giàu/giới tinh hoa.

    • Private clubs were once the preserve of the wealthy. (Câu lạc bộ nhân từng lĩnh vực riêng của giới nhà giàu.)
preserve

The family enjoys strawberry preserve on their morning toast.

danh từ
  1. mứt
  2. khu vực cấm săn, khu vực cấm câu
  3. (số nhiều) kính phòng bụi, kính bảo hộ lao động
ngoại động từ
  1. giữ, giữ gìn, bảo quản, bảo tồn, duy trì
    • to preserve someone from the cold
      giữ cho ai khỏi lạnh
    • to preserve a youthful appearance
      giữ được vẻ trẻ trung
    • to preserve order
      giữ được trật tự
  2. giữ để lâu (thức ăn, quả, thịt...) (bằng cách đóng hộp, ướp muối, nấu đường...)
  3. (hoá học) giữ cho khỏi phân huỷ
  4. giữ, dành riêng (khu săn, khu đánh cá...)