Videoprevail

/pri'veil/

Từ prevail một nội động từ mạnh mẽ trong tiếng Anh, thường xuất hiện khi chúng ta nói về sự chiến thắng của công lý hoặc những giá trị cao đẹp. Tuy nhiên, ý nghĩa của không chỉ dừng lạiviệc thắng thế trong một cuộc đấu tranh. Bạn biết từ này còn được dùng để mô tả một bầu không khí bao trùm hoặc một niềm tin đang thịnh hành trong một nền văn hóa cụ thể không? Ngoài hai lớp nghĩa chính đó, từ này còn ẩn chứa những cấu trúc ngữ pháp đặc biệt khi đi kèm với các giới từ như over, against hay upon. Đặc biệt, cách dùng trong ngữ cảnh trang trọng để diễn đạt sự thuyết phục sẽ giúp kỹ năng giao tiếp của bạn trở nên tinh tế chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá chi tiết các sắc thái cách kết hợp từ tự nhiên nhất trong bài học này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "prevail"

Từ có nhắc đến "prevail"

prevail
The champion prevailed after a long and difficult match.