Videoprovoke

/provoke/

Tìm hiểu cách sử dụng ngoại động từ provoke trong tiếng Anh để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Từ này không chỉ mang nghĩa khiêu khích hay chọc tức ai đó còn được dùng để diễn tả việc kích thích hoặc gây ra những phản ứng, cảm xúc cuộc tranh luận trong xã hội. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cấu trúc quan trọng như provoke someone into doing something các từ loại liên quan như provocation hay provocative. Chúng ta cũng sẽ khám phá các từ đồng nghĩa thành ngữ thú vị để áp dụng vào giao tiếp thực tế. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "provoke"

provoke
His teasing remarks were meant to provoke an argument.