Videorattle

/rætl/

Học cách sử dụng từ rattle trong tiếng Anh một cách đầy đủ chính xác nhất. Từ này không chỉ đơn thuần tiếng động lạch cạch còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa thú vị trong cả danh từ động từ. Video sẽ hướng dẫn bạn từ các nghĩa cơ bản như đồ chơi lúc lắc đến các thành ngữ nâng cao như rattle someone's cage hay cụm động từ rattle off. Mời bạn cùng theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rattle
A baby shakes a colorful rattle with a smile.