remote

/ri'mout/

Trong tiếng Anh, từ remote không chỉ đơn thuần dùng để mô tả những ngôi làng hẻo lánh hay quá khứ xa xưa. Mặc dù nghĩa phổ biến nhất liên quan đến khoảng cách địa thời gian, tính từ này còn ẩn chứa nhiều sắc thái thú vị trong giao tiếp hàng ngày người học thường bỏ lỡ. Bạn đã bao giờ nghe ai đó nói về một khả năng mơ hồ hoặc một thái độ lạnh lùng bằng cách sử dụng từ này chưa? Bài học này sẽ giúp bạn khám phá cách dùng remote để diễn đạt những ý tưởng trừu tượng hơn, chẳng hạn như khi một lý thuyết hoàn toàn tách biệt khỏi thực tế ứng dụng. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu sự khác biệt khi chuyển sang dạng trạng từ để nhấn mạnh sự phủ định trong câu. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách kết hợp từ tự nhiên chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "remote"

remote
He uses the remote to change the channel on the television.