revoke

/ri'vouk/

Từ revoke thường xuất hiện trong các văn bản pháp hoặc thông báo chính thức với nghĩa hủy bỏ hoặc thu hồi một quyền hạn, giấy phép nào đó. Tuy nhiên, bạn biết sự khác biệt tinh tế khi dùng từ này thay vì các từ đồng nghĩa như cancel hay rescind không? Việc hiểu cách phối hợp từ này trong các ngữ cảnh như luật pháp, học thuật hay quản lý hệ thống sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên chuyên nghiệp chính xác hơn. Ngoài ý nghĩa phổ biến thu hồi bằng lái xe hay hủy bỏ một đạo luật, revoke còn mang một sắc thái rất đặc biệt trong trò chơi bài Bridge ít người học tiếng Anh chú ý tới. Liệu tính từ irrevocable đơn thuần chỉ dạng phủ định của , hay còn mang hàm ý mạnh mẽ nào khác về tính dứt khoát? Hãy cùng khám phá các cấu trúc nâng cao cách ứng dụng tự nhiên của từ vựng này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "revoke"

Từ có nhắc đến "revoke"

revoke
The judge decided to revoke the driver's license.