satisfy

/'sætisfai/

Động từ satisfy không chỉ đơn thuần làm thỏa mãn một cơn đói hay nhu cầu cá nhân. Trong tiếng Anh, từ này còn đóng vai trò quan trọng khi bạn cần diễn đạt việc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc thuyết phục ai đó tin vào một sự thật. Hiểu các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp chính xác hơn trong cả đời sống lẫn công việc. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ satisfy oneself hay cách dùng satisfy để xóa bỏ sự nghi ngờ của cảnh sát chưa? Bài học này sẽ phân tích ba sắc thái nghĩa chính cùng những cấu trúc đi kèm như rest satisfied để bạn làm chủ từ vựng này một cách tự nhiên nhất. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để nâng cấp vốn từ của mình ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "satisfy"

satisfy
The chef tastes the soup to satisfy himself it is perfect.