Videoshallow

/ʃælou/

Từ shallow thường được biết đến với nghĩa phổ biến nhất là nông hoặc cạn, dùng để mô tả những không gian độ sâu hạn chế về mặt vật . Tuy nhiên, trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại, từ này còn mang những sắc thái biểu đạt tinh tế hơn khi nói về tính cách con người hoặc chất lượng của một sự việc. Liệu bạn đã biết cách dùng để chỉ trích một lập luận thiếu chiều sâu hay mô tả một hơi thở ngắn? Không chỉ dừng lạivai trò tính từ, từ vựng này còn có thể biến đổi linh hoạt thành danh từ động từ trong những ngữ cảnh đặc biệt. Đặc biệt, các thành ngữ liên quan đến vùng nước nông sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ thú vị các lưu ý quan trọng để sử dụng từ này một cách chính xác nhất trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "shallow"

Từ có nhắc đến "shallow"

shallow
The children waded in the shallow water at the edge of the lake.