Videosignet

/'signit/

Trong tiếng Pháp, signetmột danh từ giống đực thú vị dùng để chỉ dải đánh dấu trang sách. Từ này không chỉ mô tả những dải ruy băng thanh lịch gắn vào gáy sách cổ mà còn được sử dụng trong thế giới kỹ thuật số để chỉ các dấu trang trình duyệt web. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt signet với các từ đồng nghĩa như marque-page nắm vững cách sử dụng chúng qua các ví dụ thực tế. Hãy cùng xem video để làm giàu thêm vốn từ vựng tiếng Pháp của bạn ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

signet
Elle place un signet dans son livre pour marquer sa page.