Videostance

/stæns/

Học cách sử dụng danh từ stance trong tiếng Anh để mô tả cả tư thế thể chất lẫn quan điểm tư tưởng. Từ này không chỉ xuất hiện trong các môn thể thao như gôn còn một thuật ngữ quan trọng trong giao tiếp chuyên nghiệp chính trị. Video sẽ hướng dẫn bạn cách phân biệt hai nghĩa chính của stance, các cụm từ đi kèm phổ biến như take a stance, các từ đồng nghĩa hữu ích. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

stance
The athlete adjusts his stance before the race.