statement

/'steitmənt/

statement một danh từ quen thuộc nhưng không chỉ một nghĩa: có thể sự phát biểu rõ ràng, một bản tuyên bố chính thức, hoặc bản kê khai như sao ngân hàng. vậy, khi gặp statement, bạn cần nhìn vào ngữ cảnh để hiểu đúng sắc thái. Điều thú vị statement còn xuất hiện trong các cụm rất tự nhiên như make a statement, khi một hành động hay phong cách thể hiện quan điểm mạnh mẽ không cần nói ra, hoặc fashion statement để nói về cách ăn mặc gây chú ý. Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng statement tự nhiên chính xác hơn nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

statement
The accountant reviews the bank statement at her desk.