success

/sək'ses/

Từ success không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ sự thành công hay trạng thái đạt được mục tiêu. Trong tiếng Anh, từ này còn những cách dùng linh hoạt để chỉ đích danh một cá nhân xuất sắc hoặc một tác phẩm cụ thể được công chúng đón nhận nồng nhiệt. Việc nắm vững cách sử dụng này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn khi mô tả về những thành tựu trong cuộc sống công việc. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ roaring success hay biết cách kết hợp động từ phù hợp để diễn tả việc đạt được thắng lợi chưa? Ngoài ra, sự khác biệt giữa danh từ này các biến thể như succeed hay successful cũng một điểm quan trọng cần lưu ý để tránh nhầm lẫn ngữ pháp. Hãy cùng khám phá những sắc thái thú vị các thành ngữ liên quan đến chủ đề này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

success
A student feels a sense of success after finishing a difficult puzzle.