Videotenacious

/ti'neiʃəs/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết cách sử dụng tính từ tenacious để mô tả sự bền bỉ kiên trì. Bạn sẽ được tìm hiểu từ nghĩa đen bám chặt vật đến nghĩa bóng về tinh thần ngoan cường, cùng các cấu trúc quan trọng như tenacious of cụm từ tenacious memory. Video cũng cung cấp các dụ thực tế, từ đồng nghĩa các biến thể danh từ, phó từ để bạn làm chủ hoàn toàn từ vựng này. Hãy cùng theo dõi bài học để nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Anh của mình một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "tenacious"

Từ có nhắc đến "tenacious"

tenacious
A gardener pulls tenacious weeds from the soil.