Videoticket

/'tikit/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ ticket trong tiếng Anh, từ những nghĩa quen thuộc như xem phim hay tàu xe đến những nghĩa chuyên sâu hơn như giấy phạt giao thông nhãn giá sản phẩm. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng ticket như một danh từ động từ trong các ngữ cảnh đời sống chính trị. Chúng ta cũng sẽ khám phá các thành ngữ thú vị như Just the ticket để diễn đạt sự hài lòng các cụm từ liên quan đến khứ hồi hay mùa. Hãy cùng xem video để làm chủ cách sử dụng từ vựng quan trọng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ticket"

ticket
A child holds a ticket while waiting to board a train.