Videovieilli

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ vieilli trong tiếng Pháp để mô tả sự già nua, kỹ hoặc kinh nghiệm già đời. Bài học cung cấp các ví dụ thực tế từ khuôn mặt già nua đến những từ ngữ lỗi thời cách diễn đạt già trước tuổi. Khám phá các từ đồng nghĩa, trái nghĩa các biến thể quan trọng như động từ vieillir hay danh từ vieillissement. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm giàu vốn từ vựng tiếng Pháp của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "vieilli"

vieilli
Un homme a un visage vieilli.