Videowitness

/'witnis/

Từ witness không chỉ đơn thuần người chứng kiến một sự việc còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ đời sống đến pháp . Bạn biết khi nào nên dùng như một danh từ để chỉ vật chứng, hay khi nào được sử dụng như một động từ để xác nhận tính xác thực của một chữ ký trên hợp đồng không? Việc nắm vững các sắc thái này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Ngoài ra, bài học này sẽ giúp bạn khám phá những cách diễn đạt nâng cao như cụm từ bear witness to hay thành ngữ phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Chúng ta cũng sẽ phân biệt sự khác nhau giữa một witness hành động testify để tránh những nhầm lẫn đáng tiếc trong phòng xử án hoặc các văn bản chính thức. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "witness"

witness
A witness testifies in a courtroom.