ván
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm gỗ mỏng và phẳng, thường được xẻ ra từ thân cây: Chỉ một miếng gỗ có bề mặt rộng, dẹt, độ dày mỏng, dùng trong xây dựng, đóng đồ.
- Đồ dùng bằng gỗ ghép thành tấm, dùng làm giường nằm, phản: Chỉ một loại giường truyền thống của Việt Nam, thường làm bằng gỗ, có thể kê cao.
- Danh từ (trong trò chơi, thể thao):
- Một đơn vị, một hiệp thi đấu hoàn chỉnh trong một số trò chơi: Chỉ một lượt chơi từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc, phân định thắng thua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (tấm gỗ):
- Anh thợ mộc đang cưa ván để đóng bàn học.
- Nhà sàn được lát sàn bằng những tấm ván dày.
- Danh từ (đồ dùng để nằm):
- Ngày xưa, ông bà thường ngủ trên bộ ván gỗ.
- Bộ ván gỗ mít này đã truyền qua ba đời.
- Danh từ (trong trò chơi):
- Hai ông già ngồi đánh một ván cờ tướng thật lâu.
- Chúng tôi thách nhau chơi ba ván bài để phân thắng bại.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ván đã đóng thuyền": Thành ngữ chỉ việc đã quyết định, đã làm rồi thì không thể thay đổi được nữa, tương tự "hạ thủy khó rút tay".
- Anh ấy đã ký hợp đồng rồi, ván đã đóng thuyền, giờ chỉ còn cách thực hiện.
- "Tham ván bán thuyền": Thành ngữ chỉ sự tham lam, muốn được cả đôi đường, cuối cùng lại mất cả hai.
- Đừng có tham ván bán thuyền, hãy biết hài lòng với những gì mình đang có.
Biến thể và từ liên quan
- Ván sàn (danh từ): Tấm ván dùng để lát sàn nhà.
- Ván ép (danh từ): Loại ván được sản xuất bằng cách ép nhiều lớp gỗ mỏng lại với nhau.
- Ván cờ (danh từ): Chỉ một hiệp đấu cờ; cũng có thể chỉ bàn cờ.
- Đánh ván (động từ): Hành động chơi một hiệp, một lượt (cờ, bài...).
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
- Tấm (danh từ): Vật mỏng, dẹt, có bề mặt rộng (có thể bằng gỗ, nhựa, kim loại...). Nghĩa rộng hơn "ván".
- Phản (danh từ): Đồ dùng bằng gỗ để nằm, tương tự như nghĩa thứ hai của "ván".
- Hiệp (danh từ): Một phần của trận đấu thể thao. Gần nghĩa với nghĩa "ván" trong trò chơi.
Thành ngữ, Tục ngữ liên quan
- Ván đã đóng thuyền: Như đã giải thích ở trên.
- Tham ván bán thuyền: Như đã giải thích ở trên.
- Được ván nào, hay ván ấy: Cơ hội nào đến thì tận dụng ngay cơ hội đó, không tính toán xa.
- 1 dt. 1. Tấm gỗ mỏng và phẳng: Kẻ ván để đóng tủ Ván đã đóng thuyền (tng.). 2. Đồ gỗ làm thành tấm, kê cao, dùng để nằm: kê ván mà ngủ Bộ ván này khá đắt tiền đấy.
- 2 dt. Từng hiệp, từng đợt trong một số trò chơi: đánh vài ván cờ tướng chơi cho hết ván đã.