ván

Học thuật
Thân thiện
ván

Hai người bạn đang chơi một ván cờ tướng trên bàn gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm gỗ mỏng phẳng, thường được xẻ ra từ thân cây: Chỉ một miếng gỗ bề mặt rộng, dẹt, độ dày mỏng, dùng trong xây dựng, đóng đồ.
    • Đồ dùng bằng gỗ ghép thành tấm, dùng làm giường nằm, phản: Chỉ một loại giường truyền thống của Việt Nam, thường làm bằng gỗ, có thể cao.
  2. Danh từ (trong trò chơi, thể thao):
    • Một đơn vị, một hiệp thi đấu hoàn chỉnh trong một số trò chơi: Chỉ một lượt chơi từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc, phân định thắng thua.
dụ sử dụng
  • Danh từ (tấm gỗ):
    • Anh thợ mộc đang cưa ván để đóng bàn học.
    • Nhà sàn được lát sàn bằng những tấm ván dày.
  • Danh từ (đồ dùng để nằm):
    • Ngày xưa, ông bà thường ngủ trên bộ ván gỗ.
    • Bộ ván gỗ mít này đã truyền qua ba đời.
  • Danh từ (trong trò chơi):
    • Hai ông già ngồi đánh một ván cờ tướng thật lâu.
    • Chúng tôi thách nhau chơi ba ván bài để phân thắng bại.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ván đã đóng thuyền": Thành ngữ chỉ việc đã quyết định, đã làm rồi thì không thể thay đổi được nữa, tương tự "hạ thủy khó rút tay".
    • Anh ấy đã hợp đồng rồi, ván đã đóng thuyền, giờ chỉ còn cách thực hiện.
  • "Tham ván bán thuyền": Thành ngữ chỉ sự tham lam, muốn được cả đôi đường, cuối cùng lại mất cả hai.
    • Đừng tham ván bán thuyền, hãy biết hài lòng với những mình đang .
Biến thể từ liên quan
  • Ván sàn (danh từ): Tấm ván dùng để lát sàn nhà.
  • Ván ép (danh từ): Loại ván được sản xuất bằng cách ép nhiều lớp gỗ mỏng lại với nhau.
  • Ván cờ (danh từ): Chỉ một hiệp đấu cờ; cũng có thể chỉ bàn cờ.
  • Đánh ván (động từ): Hành động chơi một hiệp, một lượt (cờ, bài...).
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
  • Tấm (danh từ): Vật mỏng, dẹt, bề mặt rộng (có thể bằng gỗ, nhựa, kim loại...). Nghĩa rộng hơn "ván".
  • Phản (danh từ): Đồ dùng bằng gỗ để nằm, tương tự như nghĩa thứ hai của "ván".
  • Hiệp (danh từ): Một phần của trận đấu thể thao. Gần nghĩa với nghĩa "ván" trong trò chơi.
Thành ngữ, Tục ngữ liên quan
  • Ván đã đóng thuyền: Như đã giải thíchtrên.
  • Tham ván bán thuyền: Như đã giải thíchtrên.
  • Được ván nào, hay ván ấy: Cơ hội nào đến thì tận dụng ngay cơ hội đó, không tính toán xa.
ván

Hai người bạn đang chơi một ván cờ tướng trên bàn gỗ.

  1. 1 dt. 1. Tấm gỗ mỏng phẳng: Kẻ ván để đóng tủ Ván đã đóng thuyền (tng.). 2. Đồ gỗ làm thành tấm, cao, dùng để nằm: ván ngủ Bộ ván này khá đắt tiền đấy.
  2. 2 dt. Từng hiệp, từng đợt trong một số trò chơi: đánh vài ván cờ tướng chơi cho hết ván đã.