vũng

  1. flaque; mare
    • Vũng nước
      une flaque d'eau
    • Vũng máu
      une flaque de sang; une mare de sang
  2. crique; baie
    • Vũng Cam Ranh
      baie de Cam ranh
  3. (geogr., geol.) inlet

Khám phá thêm

Các từ liên quan

vũng
Trẻ con nhảy qua vũng nước trên đường.