dodder

/'dɔdə/
danh từ
  1. (thực vật học) dây tơ hồng
nội động từ
  1. run run, run lẫy bẫy
  2. lẫy bẫy, lập cập; đi không vững, đứng không vững
    • to dodder along
      đi lẫy bẫy, đi lập cập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dodder"

Từ có nhắc đến "dodder"

dodder
An old man dodders along the garden path.