dodder

/'dɔdə/
Học thuật
Thân thiện
dodder

An old man dodders along the garden path.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Đi lẫy bẫy, đi lập cập: Di chuyển một cách không vững vàng, run rẩy, thường do tuổi già hoặc yếu sức.
    • Run run, run lẫy bẫy: Cử động hoặc di chuyển với những chuyển động nhỏ, không kiểm soát được.
  2. Danh từ:

    • Dây tơ hồng: Một loại cây ký sinh leo hàng năm, không , thân hình sợi, thường màu trắng hoặc vàng, thuộc chi Cuscuta.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The old man began to dodder across the room. (Ông lão bắt đầu đi lẫy bẫy băng qua căn phòng.)
    • Her hands doddered as she tried to pour the tea. (Đôi tay run lên khi cố gắng rót trà.)
  • Danh từ:

    • The field was covered in dodder, which was harming the crops. (Cánh đồng phủ đầy dây tơ hồng, đang gây hại cho mùa màng.)
    • Dodder obtains nutrients from its host plants. (Dây tơ hồng hấp thụ chất dinh dưỡng từ cây chủ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dodder along": đi lẫy bẫy, đi lập cập (nhấn mạnh hành động di chuyển).
    • He can only dodder along with his walking stick now. (Giờ đây ông ấy chỉ có thể đi lẫy bẫy với cây gậy chống.)
Biến thể từ gần giống
  • Dodderer (danh từ): người đi đứng không vững, người hay run rẩy (thường chỉ người già).
  • Doddering (tính từ): lẫy bẫy, run rẩy, lập cập (dùng để mô tả).
    • a doddering old man (một ông lão đi đứng lập cập)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa đi không vững):
    • Totter: đi chập chững, loạng choạng.
    • Shuffle: bước, đi kéo lê chân.
    • Falter: đi loạng choạng, nói ấp úng.
  • Danh từ (nghĩa cây):
    • Love vine: tên gọi khác cho dây tơ hồng.
    • Strangleweed: tên gọi khác cho dây tơ hồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'dodder' thường không đi với giới từ để tạo thành cụm động từ phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với trạng từ, như trong 'dodder along').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'dodder' một cách trực tiếp.)

dodder

An old man dodders along the garden path.

danh từ
  1. (thực vật học) dây tơ hồng
nội động từ
  1. run run, run lẫy bẫy
  2. lẫy bẫy, lập cập; đi không vững, đứng không vững
    • to dodder along
      đi lẫy bẫy, đi lập cập

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dodder"