ween
/wi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ) (thơ ca):
- Tưởng, tưởng tượng, cho rằng: "ween" diễn đạt hành động suy nghĩ, tin tưởng hoặc tưởng tượng điều gì đó, thường được dùng trong văn chương cổ điển hoặc thơ ca.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He weened that his journey would be easy. (Anh ta tưởng rằng cuộc hành trình của mình sẽ dễ dàng.)
- I ween you are mistaken about his intentions. (Tôi tưởng rằng ngài đã nhầm về ý định của anh ta.)
- She weened herself to be safe. (Cô ấy tưởng tượng rằng mình đã an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To ween something of someone": tưởng tượng, nghĩ về ai đó một cách nào đó (cách dùng rất cổ).
- I weened little of his ability. (Tôi đã nghĩ/đánh giá thấp khả năng của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Overweening (adj): kiêu ngạo, tự phụ quá mức (từ này phổ biến hơn "ween" trong tiếng Anh hiện đại).
- His overweening pride led to his downfall. (Sự kiêu ngạo quá mức của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ.)
Từ đồng nghĩa
- Think: nghĩ, cho rằng (từ thông dụng hiện đại).
- Believe: tin, tin tưởng.
- Imagine: tưởng tượng.
- Suppose: giả sử, cho rằng.
- Deem (trang trọng): coi là, nghĩ rằng.
Lưu ý
- "Ween" là một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn học, thơ ca cổ điển hoặc với dụng ý tạo phong cách cổ xưa. Nó gần như không được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hoặc văn viết hiện đại thông thường.
ngoại động từ
- (th ca) tưởng, tưởng tượng