dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

while

Words Mentioning "while"

đang khi
đánh đàng xa
bẵng
bằng chân
ban nãy
be
bí
bõ bèn
bõ công
bưởi
cầm chừng
ca trù
Chăm
chẳng bõ
chặp
chạy tang
chốc
chốc lát
còn
ếnh
ghé lưng
giờ lâu
gượm
hành sự
Hà Nội
hoàn hồn
ít lâu
khi
khoái trá
khóc thầm
lân
lâu
lúc
mõ
múa rối
múm
mười
nả
náu mặt
nãy
nãy giờ
nên chăng
ngắc
ngầy
nghỉ chân
ngôn ngữ
nhả
nhạc cụ
Nhà Hậu Lê
nhé
nom
Phong Trào Yêu Nước
quần áo
sổng miệng
thôi
tí nữa
trong khi
vú sữa
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...