whisker

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Râu (của động vật): "whisker" thường chỉ những sợi lông cứng, dài mọcquanh mũi hoặc miệng của nhiều loài động vật , như mèo, chó hoặc chuột. Những sợi lông này rất nhạy cảm giúp động vật cảm nhận môi trường xung quanh.
    • Một khoảng cách rất nhỏ: "whisker" cũng có nghĩa bóng một khoảng cách cực kỳ ngắn, thường dùng để chỉ sự suýt soát, gần như chạm tới nhưng không thành công.
  2. Động từ:

    • Trang bị râu: "whisker" dùng như động từ mang nghĩa gắn hoặc trang trí bằng râu (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc nghệ thuật).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The cat's whiskers twitched when it smelled the fish. (Những sợi râu của con mèo giật giật khi ngửi thấy mùi .)
    • They lost the election by a whisker. (Họ suýt thua cuộc bầu cử, chỉ thiếu một chút xíu.)
  • Động từ:

    • The artist whiskered the sculpture to make it look more realistic. (Người nghệ sĩ đã gắn râu cho bức tượng để trông thực tế hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by a whisker": chỉ một khoảng cách rất nhỏ, suýt soát.

    • The car missed the pedestrian by a whisker. (Chiếc xe suýt chạm vào người đi bộ, chỉ thiếu một chút.)
  • "whisker away": (ít phổ biến) mang đi hoặc di chuyển nhanh chóng.

    • The wind whiskered away the leaves. (Gió cuốn bay những chiếc đi mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Whiskered (tính từ): râu, được trang bị râu.

    • The whiskered cat purred softly. (Con mèo râu kêu gừ gừ nhẹ nhàng.)
  • Whiskerless (tính từ): không râu.

    • The whiskerless mouse looked younger. (Con chuột không râu trông trẻ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vibrissa (danh từ): râu động vật (thuật ngữ khoa học).
  • Hair's-breadth (danh từ): khoảng cách rất nhỏ (tương tự "whisker" trong nghĩa bóng).
  • Tiny margin (danh từ): khoảng cách rất nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "whisker". Tuy nhiên, "whisker" đôi khi được dùng trong cụm "whisker away" (mang đi nhanh) như đã nêutrên.
Thành ngữ liên quan
  • "By a whisker": suýt soát, gần như (đã nêutrên).
  • "To have a whisker of a chance": một cơ hội rất nhỏ.
    • He had a whisker of a chance to win the race. (Anh ấy một cơ hội rất nhỏ để thắng cuộc đua.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "whisker"

whisker
The cat's long whisker brushes against the side of the narrow box.