dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

work

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "work"

ngăn cản
ngập đầu
ngày
ngầy
ngày rày
nghề
nghiệm
nghỉ việc
ngoặc tay
ngơi
ngơi tay
ngon Æ¡
ngóng
ngót
ngưng đọng
ngừng tay
ngược lại
nhặm lẹ
nhàn
nhẹ nhàng
nhiên hậu
những ai
độ khẩu
ộn
động tác
đôn đốc
pha
phiên
phóng đại
qua loa
quy củ
ra
ra công
riết
rít
rối bời
rời tay
rộn
sặc gạch
sáng
sát cánh
sát sao
sẩy vẩy
sớm chiều
sự nghiệp
tác phẩm
tác phong
tắc trách
thất nghiệp
vận hành
việc
việc làm
xốc vác
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...