wto
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới): "wto" là viết tắt của World Trade Organization, một tổ chức quốc tế có trụ sở tại Geneva, chịu trách nhiệm giám sát và thực thi các quy tắc chi phối thương mại toàn cầu.
Ví dụ sử dụng
- (WTO đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các tranh chấp thương mại giữa các quốc gia.)
- (Việt Nam gia nhập WTO vào năm 2007, mở cửa nền kinh tế ra thị trường quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a member of the wto": là thành viên của WTO.
- All member countries must comply with the wto's trade regulations. (Tất cả các nước thành viên phải tuân thủ các quy định thương mại của WTO.)
- "wto negotiations": các cuộc đàm phán của WTO.
- The wto negotiations on agricultural subsidies have been ongoing for years. (Các cuộc đàm phán của WTO về trợ cấp nông nghiệp đã diễn ra trong nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- World Trade Organization (danh từ): tên đầy đủ của WTO.
- The World Trade Organization was established in 1995. (Tổ chức Thương mại Thế giới được thành lập vào năm 1995.)
- WTO rules (cụm danh từ): các quy tắc của WTO.
- WTO rules aim to promote free and fair trade. (Các quy tắc của WTO nhằm thúc đẩy thương mại tự do và công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Global trade watchdog: người giám sát thương mại toàn cầu (mô tả không chính thức).
- International trade organization: tổ chức thương mại quốc tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: "wto" là một danh từ riêng, không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- "to be in the wto's crosshairs": bị WTO nhắm tới (thường chỉ một quốc gia hoặc chính sách bị WTO giám sát chặt chẽ).
- The country's protectionist policies put it in the wto's crosshairs. (Các chính sách bảo hộ của quốc gia đó khiến nó nằm trong tầm ngắm của WTO.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan