xây

  1. bâtir; construire
    • Xây một ngôi nhà
      bâtir (construire) une maison
    • xây thành đắp lũy
      garnir de fortifications;(tiếng địa phương) tourner
    • Xây lưng
      tourner le dos
    • Xây mặt
      tourner le visage

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

xây
Một người thợ đang xây một bức tường bằng gạch đỏ.