xoà

xoà

Cô bé có mái tóc xoà ngang trán.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rơi xuống hoặc buông thõng xuống một cách tự nhiên: "xoà" chỉ hành động của tóc, cành cây, hoặc vật đó rủ xuống, buông lơi từ vị trí cao hơn.
    • Thả lỏng, buông ra: Trong một số ngữ cảnh, "xoà" có thể diễn tả sự buông lỏng, không gò bó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tóc xoà trước trán. (Tóc rủ xuống che một phần trán.)
    • Cành liễu xoà xuống mặt hồ. (Cành cây liễu buông thõng xuống mặt nước hồ.)
    • ấy để tóc xoà tự nhiên. ( ấy không buộc tóc, để tóc buông lơi tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cười xoà": cười một cách thoải mái, không kiềm chế, thường để xua tan căng thẳng hoặc thể hiện sự vui vẻ.
    • Sau câu chuyện buồn, anh ấy cười xoà cho qua chuyện. (Anh ấy cười một cách nhẹ nhõm để kết thúc câu chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Xoà xuống (động từ ghép): buông thõng từ trên cao xuống.
    • Mái tóc xoà xuống vai. (Tóc buông thõng chạm vai.)
  • Xoà ra (động từ ghép): lan rộng, trải ra.
    • Cành cây xoà ra che kín lối đi. (Cành cây lan rộng che kín đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Rủ: buông thõng, rơi xuống một cách mềm mại.
    • Tóc rủ xuống vai. (Tóc buông thõng chạm vai.)
  • Buông: thả lỏng, không giữ chặt.
    • Buông tóc tự nhiên. (Không buộc tóc, để tóc rủ xuống.)
  • Thõng: rơi xuống thẳng đứng, không gấp khúc.
    • Cành cây thõng xuống đất. (Cành cây rủ thẳng xuống đất.)
Thành ngữ liên quan
  • Xoà tay: buông tay, thả lỏng tay hoặc không nắm giữ.
    • Xoà tay ra để đồ vật rơi. (Buông tay để vật rơi xuống.)