xoà
Định nghĩa
- Động từ:
- Rơi xuống hoặc buông thõng xuống một cách tự nhiên: "xoà" chỉ hành động của tóc, cành cây, hoặc vật gì đó rủ xuống, buông lơi từ vị trí cao hơn.
- Thả lỏng, buông ra: Trong một số ngữ cảnh, "xoà" có thể diễn tả sự buông lỏng, không gò bó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tóc xoà trước trán. (Tóc rủ xuống che một phần trán.)
- Cành liễu xoà xuống mặt hồ. (Cành cây liễu buông thõng xuống mặt nước hồ.)
- Cô ấy để tóc xoà tự nhiên. (Cô ấy không buộc tóc, để tóc buông lơi tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cười xoà": cười một cách thoải mái, không kiềm chế, thường là để xua tan căng thẳng hoặc thể hiện sự vui vẻ.
- Sau câu chuyện buồn, anh ấy cười xoà cho qua chuyện. (Anh ấy cười một cách nhẹ nhõm để kết thúc câu chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Xoà xuống (động từ ghép): buông thõng từ trên cao xuống.
- Mái tóc xoà xuống vai. (Tóc buông thõng chạm vai.)
- Xoà ra (động từ ghép): lan rộng, trải ra.
- Cành cây xoà ra che kín lối đi. (Cành cây lan rộng che kín đường.)
Từ đồng nghĩa
- Rủ: buông thõng, rơi xuống một cách mềm mại.
- Tóc rủ xuống vai. (Tóc buông thõng chạm vai.)
- Buông: thả lỏng, không giữ chặt.
- Buông tóc tự nhiên. (Không buộc tóc, để tóc rủ xuống.)
- Thõng: rơi xuống thẳng đứng, không gấp khúc.
- Cành cây thõng xuống đất. (Cành cây rủ thẳng xuống đất.)
Thành ngữ liên quan
- Xoà tay: buông tay, thả lỏng tay hoặc không nắm giữ.
- Xoà tay ra để đồ vật rơi. (Buông tay để vật rơi xuống.)