yang

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên dương: Trong vũ trụ học nhị nguyên của Trung Quốc, "yang" (dương) nguyên tích cực, sáng sủa, nam tính, năng động, nóng. đối lập bổ sung với "yin" (âm). Âm dương cùng nhau tạo ra mọi thứ tồn tại.
    • Biểu tượng của sự sống: "Yang" thường được liên kết với mặt trời, ánh sáng, sự khô ráo, sự chủ động.
dụ sử dụng
  • (Trong triết học Trung Quốc, dương đại diện cho lực lượng nam tính năng động.)
  • (Biểu tượng âm dương cho thấy dương âm liên kết với nhau như thế nào.)
  • (Anh ấy tin rằng ăn nhiều thực phẩm dương có thể tăng năng lượng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to balance yin and yang": cân bằng âm dương, thường dùng trong y học cổ truyền hoặc phong thủy.

    • Acupuncture aims to balance yin and yang in the body. (Châm cứu nhằm mục đích cân bằng âm dương trong cơ thể.)
  • "yang energy": năng lượng dương, chỉ sự hoạt động, nhiệt huyết.

    • During the day, yang energy is at its peak. (Vào ban ngày, năng lượng dương đạt đỉnh điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Yin-yang (danh từ ghép): khái niệm âm dương, sự kết hợp của hai nguyên đối lập.
    • The yin-yang symbol is a circle divided into black and white. (Biểu tượng âm dương một vòng tròn được chia thành màu đen trắng.)
  • Yangize (động từ, hiếm): làm cho trở nên dương tính hoặc tích cực hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Masculine principle: nguyên nam tính (trong triết học).
  • Active force: lực lượng chủ động.
  • Positive energy: năng lượng tích cực.
Thành ngữ liên quan
  • "Yin and yang": được dùng để chỉ hai mặt đối lập nhưng bổ sung của một sự vật.
    • Their relationship is a perfect yin and yang. (Mối quan hệ của họ sự kết hợp hoàn hảo giữa âm dương.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "yang"

yang
A yin and yang symbol hangs on the wall of a peaceful study.