ylem
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật chất nguyên thủy: Theo thuyết Big Bang, "ylem" chỉ vật chất ban đầu tồn tại trước khi các nguyên tố hóa học được hình thành. Đây là một khái niệm trong vũ trụ học, mô tả trạng thái vật chất cực kỳ nóng và đặc trong những khoảnh khắc đầu tiên của vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ylem is the primordial matter from which the universe evolved. (Ylem là vật chất nguyên thủy mà từ đó vũ trụ tiến hóa.)
- In cosmology, ylem is often associated with the initial singularity. (Trong vũ trụ học, ylem thường được liên kết với điểm kỳ dị ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh khoa học: "ylem" chủ yếu được dùng trong các bài viết chuyên ngành về vũ trụ học hoặc vật lý thiên văn.
- The term ylem was popularized by physicist George Gamow. (Thuật ngữ ylem được phổ biến bởi nhà vật lý George Gamow.)
"Ylem" như một khái niệm lịch sử: Đôi khi được dùng để chỉ giai đoạn đầu tiên của vũ trụ, trước khi các hạt nhân nguyên tử hình thành.
- The ylem era lasted only a few minutes after the Big Bang. (Kỷ nguyên ylem chỉ kéo dài vài phút sau Vụ Nổ Lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Primordial soup (n): súp nguyên thủy (một khái niệm khác trong hóa học tiến hóa, không đồng nghĩa trực tiếp).
- Singularity (n): điểm kỳ dị (trạng thái trước Big Bang, có liên quan nhưng khác biệt).
Từ đồng nghĩa
- Primordial matter: vật chất nguyên thủy.
- Initial substance: chất ban đầu.
- Cosmic egg: trứng vũ trụ (một ẩn dụ thơ ca, không chính xác về mặt khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào với "ylem" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "ylem" vì tính chuyên môn cao của từ.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "ylem"