dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ô

  • ««
  • «
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22
  • »
  • »»

Words Containing "ô"

phổ thông
phổ thông đầu phiếu
phô trương
phụ công
phú nông
phú ông
phương ngôn
phương đông
pi-a-nô
ping-pông
pin khô
pô
pô-pe-lin
pô-pơ-lin
pô-rơ-tít
pô-tát
prô-tê-in
prô-tit
prô-tôn
quả khô
quân công
quận công
Quảng Công
Quảng Đông
quang thông
quần hôn
quan ôn
quần đông xuân
quán thông
quắp đuôi
quạt lông
qui mô
quốc công
quốc công tiết chế
quy công
quyền môn
quy mô
Quy Mông
quỳnh bôi
Quỳnh Côi
Quỳnh Lôi
Quỳnh Đôi
ra công
ra-đi-ô
ra đi ô
răng khôn
ra ngôi
rạng đông
ranh khôn
rập khuôn
rẽ đôi
rêu lông
rỉa lông
rô
rô bốt
rôm
rô manh
Rô Men
rôm rả
rôm rốp
rôm sảy
rôm trò
rô-nê-ô
rông
rỗng không
rông rổng
rong đuôi chó
rôn rốt
rùa hôi
rửa trôi
Rừng Thông
ruốc bông
ruộng công
Rượu Hồng Môn
rút phép thông công
Sách Văn Công
sắc sắc không không
sa giông
sấm ngôn
sa môn
sàng đông
san hô
sánh đôi
san hô tảng
sân ngô
sản ông
San Sá Hô
sao hôm
sao đổi ngôi
sầu đông
  • ««
  • «
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...