dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ô

  • ««
  • «
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • »
  • »»

Words Containing "ô"

gông
gông cùm
gông cụt
gông thiết diệp
gông ván
hạ công
hải lục không quân
hải đường là ngọn đông lân
hạ khô thảo
hầm chông
hãng buôn
hàng khô
hàng không
hàng không mẫu hạm
hạng mục công trình
hanh thông
hàn ôn
hát cô đầu
hà thủ ô
hà thủ ô đỏ
hậu môn
hậu phôi
hay không
hé môi
hiền khô
hiên môn (hoặc viên môn)
hiệu buôn
H'mông
hô
hoa đào cười với gió đông
Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông
hoạ chí vô đơn
họa công
hoá công
hoả công
hoa khôi
hoàng hôn
hoa ngôn
hoàng tôn
hoành cách mô
hoan hô
hoàn hôn
hoàn hôn ngự tứ nghênh thân
hô cách
học ôn
Hồ Công
Hồ Công động
hô danh
Hồ Dương mơ Tống công
hô hào
hô hấp
hô hấp kế
hô hố
hô hoán
Hổ Họ Thôi
hôi
hội buôn
hôi của
hôi dầu
hôi hám
hôi hổi
hôi ình
hôi mốc
hôi mồm
hồi môn
hôi nách
hỡi ôi
hôi rích
hôi rình
hôi rinh rích
hôi sì
hôi tanh
hôi thối
hôi xì
hồ lô
hôm
hôm kia
hôm kìa
hôm mai
hôm nao
hôm nào
hôm này
hôm nay
hôm nọ
hở môi
hôm qua
hôm rày
hôm sau
hôm sớm
hôm tăm tạm ngộ
  • ««
  • «
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...