dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ô

  • ««
  • «
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • »
  • »»

Words Containing "ô"

hôm trước
hôm xưa
hôn
hôn ám
hông
hông hốc
hồng lô
hổng trôn
hô ngữ
hôn hít
hôn lễ
hôn loạn
hôn mê
hôn nhân
hôn nhật
hôn phối
hôn quân
hôn thư
hôn thú
hôn ước
hứa hôn
huân công
hư không
hư không hóa
húng thông
hương thôn
hữu sắc vô hương
hữu sinh vô dưỡng
hữu tài vô hạnh
hữu thủy vô chung
hư vô
hư vô chủ nghĩa
huynh ông
hy-đrô
đi buôn
đích tôn
đình công
định công
Đinh Công Tráng
Đinh Công Trứ
đính hôn
đình khôi
định đô
in li-tô
in rô-nê-ô
in ti-pô
đi đôi
i-ôn
i-ôn hóa
đi sông
ít hôm
kèn đôi
kẻ ô
kết bông
kết hôn
kết đôi
khải hoàn môn
khai thông
Khâm định Việt sử thông
khăn vuông
khấu đuôi
khỉ bông
khí công
khi không
Khí thôn Ngưu đẩu
Khmer Krôm
khô
khóa chuông
khoá chuông
khoai môn
khoảng không
khô cằn
khô cạn
khô cổ
khổ công
khô dầu
khô đét
khô héo
khởi công
khôi giáp
khôi hài
khôi khoa
khôi ngô
khôi nguyên
khôi phục
Khôi tinh
khôi vĩ
khô khan
khô kháo
khô khốc
  • ««
  • «
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...