dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ô

  • ««
  • «
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • »
  • »»

Words Containing "ô"

khô khốc
khô không khốc
Khơ-me Krôm
khô mộc
khô mực
khôn
khôn cùng
không
không ai
không đáng kể
không đâu
không bào
không bao giờ
không chê được
không chiến
không chừng
không chuyên
không dám
không dưng
không dứt
không gian
không gian hóa
không hề
không hoà mùi chi
không kể
không khí
không khốc
không kích
không lực
không ngờ
không ngôi
không ngớt
không ngừng
không nhận
không những
không đổi
không đối đất
Không đội chung trời
không đối không
không phận
không quân
không quốc tịch
không sao
không tặc
không tập
không tên
không thể
không thèm
không tiền khoáng hậu
không trung
không tưởng
không vận
khôn hồn
khôn khéo
khôn khôn
khôn lẽ
khôn lớn
khôn ngoan
khôn thiêng
khôn xiết
khố rách áo ôm
khô ráo
khó trôi
khúc côn cầu
Khúc Giang Công
khúc nhôi
khúc nôi
khuê môn
khuôn
khuông phò
khuông phù
khuôn khéo
khuôn khổ
khuôn mặt
khuôn mẫu
khuôn nhịp
khuôn phép
khuôn rập
khuôn sáo
khuôn thiêng
khuôn trăng
khuôn vàng
khuôn xanh
khuôn xếp
khuyến nông
kì công
kiền khôn
kiến nghĩa bất vi vô dũng dã.( Luận ngữ)
kí lô
ki-lô
  • ««
  • «
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...