ẳng
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
ẳng
ẳng
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "ẳng"
dăng dẳng
đeo đẳng
ghế đẳng
giảm đẳng
góc phẳng
gương phẳng
hằng đẳng thức
hất cẳng
khẳng
khẳng định
khẳng khái
khẳng kheo
khẳng khiu
lẳng
lẳng khẳng
lẳng lặng
lẳng lơ
lẳng ngẳng
lẳng nhẳng
lủng la lủng lẳng
lủng lẳng
mặt phẳng
mặt phẳng nghiêng
ngẳng
ngẳng nghiu
ngay thẳng
nhấm nhẳng
nhẳng
nhăng nhẳng
nhất đẳng
nhủng nhẳng
nói thẳng
oăng oẳng
đồng đẳng
phẳng
phẳng lặng
phẳng lì
phẳng phắn
phẳng phiu
quẳng
rạc cẳng
rộng cẳng
ruột thẳng
san phẳng
siêu đẳng
sơ đẳng
sòng phẳng
thẳng
thẳng băng
thẳng cẳng
thẳng cánh
thẳng giấc
thẳng góc
thẳng hàng
thẳng tắp
thẳng tay
thẳng thắn
thẳng thừng
thẳng tính
thẳng tuột
thẳng đứng
thẳng đuột
thứ đẳng
thủng thẳng
thượng đẳng
trung đẳng
tù cẳng
tự khẳng định
tương đẳng
đường thẳng
ưu đẳng
vẳng
văng vẳng
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...