dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ẳng

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "ẳng"

dăng dẳng
đeo đẳng
ghế đẳng
giảm đẳng
góc phẳng
gương phẳng
hằng đẳng thức
hất cẳng
khẳng
khẳng định
khẳng khái
khẳng kheo
khẳng khiu
lẳng
lẳng khẳng
lẳng lặng
lẳng lơ
lẳng ngẳng
lẳng nhẳng
lủng la lủng lẳng
lủng lẳng
mặt phẳng
mặt phẳng nghiêng
ngẳng
ngẳng nghiu
ngay thẳng
nhấm nhẳng
nhẳng
nhăng nhẳng
nhất đẳng
nhủng nhẳng
nói thẳng
oăng oẳng
đồng đẳng
phẳng
phẳng lặng
phẳng lì
phẳng phắn
phẳng phiu
quẳng
rạc cẳng
rộng cẳng
ruột thẳng
san phẳng
siêu đẳng
sơ đẳng
sòng phẳng
thẳng
thẳng băng
thẳng cẳng
thẳng cánh
thẳng giấc
thẳng góc
thẳng hàng
thẳng tắp
thẳng tay
thẳng thắn
thẳng thừng
thẳng tính
thẳng tuột
thẳng đứng
thẳng đuột
thứ đẳng
thủng thẳng
thượng đẳng
trung đẳng
tù cẳng
tự khẳng định
tương đẳng
đường thẳng
ưu đẳng
vẳng
văng vẳng
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...