dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ẳng

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "ẳng"

đẳng
ăng ẳng
ẳng ẳng
đẳng áp
đẳng bào tử
đẳng biến áp
đẳng bội
đẳng cao
đẳng cấp
đẳng cấu
đẳng chấn
đẳng chu
đẳng cự
đẳng dị
đẳng diện
đẳng giác
đẳng giao
đẳng giao tử
đẳng hiện
đẳng hướng
đẳng địa nhiệt
đẳng điện
đẳng lập
đẳng tà
đẳng thức
đẳng tĩnh
đẳng trích
đẳng trọng
đẳng trục
đẳng trương
đẳng từ
đẳng tướng
đẳng vị
ba chân bốn cẳng
bằng đẳng
bằng phẳng
bất đẳng thức
bất bình đẳng
bình đẳng
bó cẳng
cà khẳng cà kheo
cẳng
cẳng chân
cẳng giò
cẳng tay
căng thẳng
cánh thẳng
cao đẳng
chẳng
chẳng đã
chẳng ai
chẳng bằng
chẳng bao giờ
chẳng bao lâu nữa
chẳng bõ
chẳng bù
chẳng cần
chẳng chi
chẳng cứ
chẳng dè
chẳng gì
chẳng hạn
chẳng hề
chẳng hề gì
chẳng kẻo
chẳng là
chẳng lẽ
chẳng lọ
chẳng may
chẳng mấy khi
chẳng nề
chẳng những
chẳng nữa
chẳng phen
chẳng qua
chẳng quản
chẳng ra gì
chẳng sao
chẳng thà
chẳng trách
chẳng vừa
chủng chẳng
con khẳng
cực chẳng đã
cùng chẳng đã
cứng nhẳng
cuồng cẳng
dai dẳng
dấm dẳng
dẳng
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...