dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

avoir

Không tìm thấy từ " avoir"

Words Mentioning " avoir"

cần
can
can đảm
can cớ
can dự
cần dùng
cạn lời
cân nặng
cạn túi
cào
cao khiết
cao đoán
cả tiếng
cầu cứu
cáu tiết
cầu tự
cầu viện
cay
cậy
chắc chân
chắc mẩm
chắc mỏm
chàm
chấm mút
chẵn
chân
chán
chẳng ai
chẳng cần
chẳng hề gì
chẳng sao
chẳng thà
chán ngấy
chán tai
chân tay
chắt
chắt bóp
cháu
chạy
chạy làng
chạy tiền
chạy vạy
chề chề
chết
chết hụt
chết khát
chết đuối
chỉnh
chi phối
choá
chối
chơi
chơi bời
chồn
chóng mặt
chột ý
chữ
chửa
chúi lái
chung lưng
chứng nhận
chữ ngũ
chuyển
chuyện vãn
có
có chí
có chuyện
cóc khô
có cớ
có con
có gan
coi
coi bộ
có lí
có lòng
còm lưng
cồn cào
con dại
có vẻ
có ý
của
cúi gằm
cùng chung
cười gằn
cười khẩy
cười nịnh
cười rũ
cười xoà
cuồng chân
cuốn hút
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...