dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
ân
««
«
8
9
10
11
12
»
»»
Words Containing "ân"
phân chương trình
phân công
phân cực
phân cục
phân cực kế
phản dân chủ
phản dân tộc
phân dị
phân gà vịt
phân giác
phân giải
phân giao
phân giới
phân hạch
phân hạng
phân hào
phân hệ
phân hiệu
phân hoá
phân hóa
phân hoạch
phân hoá học
phân hóa học
phân học
phân hội
phân huỷ
phân điểm
phân định
phân khoa
phân kì
phân kỳ
phân lân
phân lập
phân lèn
phân liệt
phân loại
phân loài
phân loại học
phân lớp
phân lũ
phân lực
phân lượng
phân ly
phân minh
phân mục
phân ngành
phân nhiệm
phân niệm
phân đồ
phân đoạn
phân đội
phân đôi
phân đốt
phân phát
phân phối
phân quyền
phân rã
phân rác
phân số
phân suất
phân tách
phân tâm
phân tán
phân thân
phản thân
phân thức
phân thùy
phân thủy
phân tích
phân tiết
phân tính
phân tính học
phân trần
phân tranh
phân tro
phân trụ
phân tử
phân từ
phân tử gram
phân tử khối
phân tử lượng
phân tươi
phân ủ
phân ưu
phân vai
phân vân
phân vị
phân vô cơ
phân vua
phân vùng
««
«
8
9
10
11
12
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...