èche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái thoi (dệt cửi): Một dụng cụ hình thoi, dùng trong nghề dệt để luồn sợi ngang qua các sợi dọc.
- Cái kim (đan len): Một thanh kim loại hoặc nhựa dài, dùng để đan, móc len hoặc chỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fileuse glisse l'èche entre les fils de chaîne. (Người thợ dệt luồn cái thoi qua các sợi dọc.)
- Pour tricoter ce pull, il me faut une èche numéro 4. (Để đan chiếc áo len này, tôi cần một cái kim cỡ số 4.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être vif comme l'èche": Nhanh nhẹn như cái thoi (thành ngữ cổ, ít dùng).
- Ce jeune garçon est vif comme l'èche. (Cậu bé này nhanh nhẹn như cái thoi.)
Biến thể và từ gần giống
- Aiche (danh từ giống cái): Cách viết khác của "èche", cùng nghĩa.
- Navette (danh từ giống cái): Thoi dệt. Từ này phổ biến và hiện đại hơn "èche" trong ngữ cảnh dệt may.
- Aiguille à tricoter (danh từ giống cái): Kim đan. Cụm từ này rõ nghĩa và phổ biến hơn khi nói về đan len.
Từ đồng nghĩa
- Navette: Thoi dệt.
- Aiguille: Kim (nói chung, hoặc trong ngữ cảnh đan len).
Lưu ý
- Từ "èche" (hoặc "aiche") là một từ cổ, chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta dùng "navette" (cho thoi dệt) hoặc "aiguille à tricoter" (cho kim đan).
- Nghĩa "kim đan" của "èche" đặc biệt ít phổ biến và có thể gây nhầm lẫn.
danh từ giống cái
- như aiche