érine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tên một loài thực vật: "Érine" là tên gọi của một chi thực vật có hoa thuộc họ Scrophulariaceae (họ Huyền sâm), thường là cây thân thảo nhỏ, sống lâu năm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'érine est une plante alpine. (Érine là một loài cây sống ở vùng núi cao.)
- On trouve plusieurs espèces d'érine dans cette région. (Người ta tìm thấy nhiều loài érrine ở khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "érine des Alpes": érrine An-pơ (tên một loài cụ thể).
- L'érine des Alpes fleurit en été. (Érine An-pơ nở hoa vào mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Érigne (danh từ giống cái): Một biến thể chính tả khác của từ "érine", cùng chỉ loài thực vật này.