érine

Học thuật
Thân thiện
érine

Une érine se repose sur une feuille verte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tên một loài thực vật: "Érine" là tên gọi của một chi thực vật hoa thuộc họ Scrophulariaceae (họ Huyền sâm), thườngcây thân thảo nhỏ, sống lâu năm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'érine est une plante alpine. (Érinemột loài cây sốngvùng núi cao.)
    • On trouve plusieurs espèces d'érine dans cette région. (Người ta tìm thấy nhiều loài érrine ở khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "érine des Alpes": érrine An-pơ (tên một loài cụ thể).
    • L'érine des Alpes fleurit en été. (Érine An-pơ nở hoa vào mùa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Érigne (danh từ giống cái): Một biến thể chính tả khác của từ "érine", cùng chỉ loài thực vật này.
érine

Une érine se repose sur une feuille verte.

danh từ giống cái
  1. như érigne