éros

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tình dục, ham muốn tình dục: "Éros" là một thuật ngữ tâmhọc, chỉ bản năng tình dục, năng lượng tình dục hoặc nguyênham muốn tình dục trong con người. thường được đối lập với "Thanatos" (bản năng chết chóc).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La psychanalyse freudienne distingue Éros, la pulsion de vie, et Thanatos, la pulsion de mort. (Phân tâm học Freud phân biệt giữa Éros, bản năng sống, Thanatos, bản năng chết.)
    • Dans sa théorie, Éros représente toutes les forces créatrices et unificatrices. (Trong học thuyết của ông, Éros đại diện cho tất cả các lực lượng sáng tạo thống nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les forces d'Éros": những sức mạnh/năng lượng của tình dục/sự sống.

    • Le poète célèbre les forces d'Éros dans son œuvre. (Nhà thơ ca ngợi những sức mạnh của tình dục/sự sống trong tác phẩm của mình.)
  • "Le principe d'Éros": nguyênÉros.

    • Le principe d'Éros s'oppose à l'instinct de destruction. (NguyênÉros đối lập với bản năng hủy diệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Érotique (adj): thuộc về tình dục, gợi tình, khêu gợi.

    • un film érotique (một bộ phim khiêu dâm/gợi tình)
  • Érotisme (n): tính chất gợi tình, chủ nghĩa khoái lạc.

    • l'érotisme dans la littérature (tính gợi tình trong văn học)
Từ đồng nghĩa
  • Libido (n): năng lượng tình dục, ham muốn tình dục (thuật ngữ phân tâm học).
  • Pulsion de vie (n): bản năng sống.
Lưu ý
  • "Éros" (viết hoa) thường được dùng như một thuật ngữ chuyên môn trong tâmhọc, triết học hoặc văn học để chỉ khái niệm rộng về năng lượng sống tình dục, lấy cảm hứng từ tên của vị thần tình yêu trong thần thoại Hy Lạp.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "eros" thông thường (không viết hoa), mặc dù rất hiếm gặp, có thể chỉ sự xói mòn trong địa chất học. Trong hầu hết ngữ cảnh, "Éros" viết hoaphổ biến.
danh từ giống đực
  1. tình dục